Học phí · 6 phút đọc

Học phí mầm non TPHCM 2026 — Bảng tham khảo theo quận

Học phí mầm non tại TPHCM năm 2026 theo phân khúc: công lập, tư thục, song ngữ, quốc tế. So sánh 3 quận Q7, Thủ Đức, Bình Thạnh.

Học phí mầm non TPHCM 2026 dao động cực rộng — từ 800 nghìn/tháng (công lập) đến 42 triệu/tháng (quốc tế). Bảng dưới đây giúp phụ huynh định vị nhanh phân khúc phù hợp.

Học phí theo loại trường

LoạiHọc phí/thángBao gồmVí dụ trường
🏛️ Công lập800k - 1.8trHọc + ăn (không xe)MN Tuổi Hoa Thủ Đức, MN Tuổi Ngọc BT
🏢 Tư thục nhỏ3 - 6trHọc + ăn + đôi khi xeMN Chim Non, MN Hoa Mai Sơn
🌐 Song ngữ trung5 - 10trHọc + ăn + xe (đa số)VAS Sunrise, Kinderworld
🌐 Song ngữ cao cấp10 - 20trFull-packageVinschool, Wellspring, Newton
✈️ Quốc tế18 - 42trFull-package (không phí phát sinh)BIS, ISHCMC, SSIS, CIS, EIS, AIS

So sánh 3 quận Phase 1

QuậnHọc phí phổ biếnĐặc điểm
Quận 7 (Phú Mỹ Hưng)7 - 30 tr/thángNhiều trường quốc tế Cambridge/IB. Dân cư Hàn/Đài/Sing/Mỹ đông.
Thủ Đức (Thảo Điền, An Phú)10 - 42 tr/thángTrường quốc tế lâu đời nhất TPHCM (BIS, ISHCMC, AIS). Dân cư Âu-Mỹ.
Bình Thạnh3 - 20 tr/thángPhổ rộng, nhiều song ngữ trung cấp. Vinschool + Wellspring nổi bật.

Chi phí PHỤ (thường bị bỏ quên)

  • Phí ghi danh (Enrolment fee): 5-30 triệu, thường KHÔNG hoàn lại.
  • Phí phát triển cơ sở (Capital fee): Trường quốc tế 20-100 triệu/năm.
  • Đồng phục: 3-8 triệu/năm (quốc tế đắt hơn nhiều).
  • Xe đưa đón: 1.5-4 triệu/tháng nếu không included.
  • Dã ngoại + sự kiện: 2-10 triệu/năm.
  • After-school clubs: 500k-3tr/tháng/club.
💡 Nguyên tắc 30%: Nếu học phí + phí phụ vượt 30% thu nhập hộ gia đình sau thuế → cân nhắc lại. Trường tốt nhưng khiến bố mẹ áp lực tài chính không có lợi cho con.

Xem chi tiết bảng học phí Q7, Thủ Đức, Bình Thạnh.

📖 Cẩm nang liên quan